Seznam mest v Vietnamu.

+#MestoVietnamskoPrebivalstvoLeto1HošiminhHồ Chí Minh8 993 08220192HanojHà Nội8 053 55320193HaiphongHải Phòng2 028 51420194Cần ThơCần Thơ1 569 30120195Da NangĐà Nẵng1 134 31020196VinhVinh490 00020157Thanh HoaThanh Hóa393 29420128Nha TrangNha Trang361 45420099HuếHuế338 994201010Vũng TàuVũng Tàu304 895201011PleikuPleiku218 765201912Qui NhonQuy Nhơn217 358200713Da LatĐà Lạt188 467200414Lào CaiLào Cai173 8402018

Druga mesta: Ba-Xuyen Bac Can Bach Long Vi Bien Hoa Buon Ma Thuot (Ban Me Thuot) Ca Mau Cao Bang Con Son Dong Hoi Ha Tinh Hoang Sa Huyen Tran Hậu Giang Lang Son Mong Cai Nam Dinh Nha Trang Phan Thiet Phu Lien Phu Quoc Qui Nhon Rach Gia Son La Song Tu Tay Thai Nguyen Thanh Hoa Tho Chu Truong Sa Tuy-Hoa

Vietnam *